S-TEC VINA Logo

PROJECT SPECIFICATIONS (THÔNG TIN CHUNG DỰ ÁN)

SECTION PROPERTIES (THÔNG SỐ ĐOẠN ỐNG)

CALCULATION ZONES (KHU VỰC BẢO VỆ CHỮA CHÁY)

Tên khu vực (Zone) Dài L (m) Rộng W (m) Cao H (m) V chiếm chỗ (m³) Nhiệt độ phòng (°C) Nồng độ thiết kế (%) Đầu phun bảo vệ (Nozzles) Hành động

STORAGE CONTAINER CONFIGURATION (CẤU HÌNH BÌNH CHỨA KHÍ)

PIPE NETWORK DATA TABLE (BẢNG THÔNG SỐ ĐOẠN ĐƯỜNG ỐNG)

Start Node End Node Length (m) Height diff (m) Direction (Hướng) Pipe Type (Loại) Hành động

CHEMICAL CYLINDERS LIBRARY (DANH MỤC BÌNH CHỨA KHÍ HÓA HỌC)

Cỡ bình (Model) Thể tích (L) Đường kính (mm) Chiều cao (mm) HFC Max (kg) HFC Min (kg) FK Max (kg) FK Min (kg) Hành động

PIPE HYDRAULIC LIMITS (GIỚI HẠN LƯU LƯỢNG ĐƯỜNG ỐNG)

Cỡ ống (DN) Đường kính ngoài (mm) Độ dày thành (mm) Lưu lượng tối đa Hành động

CALCULATION RESULTS (KẾT QUẢ TÍNH TOÁN HỆ THỐNG VDS)